nicotiana tabacum
A gardener carefully tends to a nicotiana tabacum plant in a botanical garden.
Định nghĩa
Danh từ (khoa học): Nicotiana tabacum là một loài thực vật có hoa trong họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ châu Mỹ. Đây là loài cây được trồng chủ yếu để lấy lá làm nguyên liệu sản xuất thuốc lá.
- Đặc điểm hình thái: Cây thân thảo cao, mọc thẳng đứng, có lá to hình trứng, hoa hình ống màu trắng hoặc hồng mọc thành chùm ở đầu cành.
Ví dụ sử dụng
- (Nicotiana tabacum là một loài thực vật có giá trị thương mại.)
- (Lá của cây Nicotiana tabacum được phơi khô và chế biến để tạo ra các sản phẩm thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nicotiana tabacum" được dùng trong các văn bản khoa học, nông nghiệp và y học để chỉ chính xác loài cây thuốc lá, phân biệt với các loài khác trong chi (như – thuốc lào).
- Trong di truyền học và sinh học phân tử: thường được dùng làm sinh vật mô hình để nghiên cứu sự phát triển của thực vật và biểu hiện gen.
Biến thể và từ gần giống
- Thuốc lá (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các sản phẩm từ lá .
- Cây thuốc lá (n): tên gọi phổ biến của loài cây này.
- Nicotine (n): một alkaloid có trong lá , gây nghiện và có tác dụng kích thích thần kinh.
Từ đồng nghĩa
- Common tobacco: tên tiếng Anh thông dụng.
- Cultivated tobacco: thuốc lá trồng trọt.
- Thuốc lá thường: phân biệt với các loài thuốc lá khác như thuốc lào.
Các cụm từ liên quan
- "Tobacco plant": cây thuốc lá (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- "Tobacco leaf": lá thuốc lá.
- "Tobacco production": sản xuất thuốc lá.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên khoa học Nicotiana tabacum. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, thuốc lá thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - "Smoke like a chimney": hút thuốc rất nhiều (không trực tiếp liên quan đến tên khoa học).